Nghĩa của từ marketed trong tiếng Việt

marketed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

marketed

US /ˈmɑːr.kɪtɪd/
UK /ˈmɑː.kɪtɪd/

Quá khứ phân từ

được tiếp thị, được quảng bá

offered for sale or promoted in a particular way

Ví dụ:
The new product was successfully marketed to a younger demographic.
Sản phẩm mới đã được tiếp thị thành công đến đối tượng khách hàng trẻ tuổi hơn.
Their services are marketed primarily through online advertising.
Dịch vụ của họ được tiếp thị chủ yếu thông qua quảng cáo trực tuyến.