Nghĩa của từ "market value" trong tiếng Việt
"market value" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
market value
US /ˈmɑːr.kɪt ˌvæl.juː/
UK /ˈmɑː.kɪt ˌvæl.juː/
Danh từ
giá trị thị trường
the amount for which something can be sold on a given market
Ví dụ:
•
The market value of the house has increased significantly this year.
Giá trị thị trường của ngôi nhà đã tăng đáng kể trong năm nay.
•
Investors are concerned about the company's falling market value.
Các nhà đầu tư đang lo ngại về việc giá trị thị trường của công ty đang sụt giảm.
Từ liên quan: