Nghĩa của từ "market segment" trong tiếng Việt

"market segment" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

market segment

US /ˈmɑːr.kɪt ˈseɡ.mənt/
UK /ˈmɑː.kɪt ˈseɡ.mənt/

Danh từ

phân khúc thị trường

a group of people or organizations that have similar needs for products or services, and that are expected to respond to a particular marketing strategy in a similar way

Ví dụ:
Our new product targets a specific market segment: young professionals.
Sản phẩm mới của chúng tôi nhắm đến một phân khúc thị trường cụ thể: các chuyên gia trẻ.
Identifying the right market segment is crucial for business success.
Xác định đúng phân khúc thị trường là rất quan trọng đối với thành công kinh doanh.