Nghĩa của từ "market analyst" trong tiếng Việt
"market analyst" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
market analyst
US /ˈmɑːr.kɪt ˈæn.ə.lɪst/
UK /ˈmɑː.kɪt ˈæn.ə.lɪst/
Danh từ
nhà phân tích thị trường
a person who studies and interprets market trends, consumer behavior, and economic data to provide insights and recommendations for businesses or investors
Ví dụ:
•
The market analyst predicted a rise in stock prices next quarter.
Nhà phân tích thị trường dự đoán giá cổ phiếu sẽ tăng vào quý tới.
•
Our company relies on insights from experienced market analysts to make strategic decisions.
Công ty chúng tôi dựa vào những hiểu biết sâu sắc từ các nhà phân tích thị trường giàu kinh nghiệm để đưa ra các quyết định chiến lược.
Từ liên quan: