Nghĩa của từ "manual labour" trong tiếng Việt
"manual labour" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
manual labour
US /ˈmæn.ju.əl ˈleɪ.bər/
UK /ˈmæn.ju.əl ˈleɪ.bər/
Danh từ
lao động chân tay, công việc thủ công
work requiring physical effort, especially when done by people rather than machines
Ví dụ:
•
The construction industry relies heavily on manual labour.
Ngành xây dựng phụ thuộc rất nhiều vào lao động chân tay.
•
Many agricultural tasks still require significant manual labour.
Nhiều công việc nông nghiệp vẫn đòi hỏi nhiều lao động chân tay.
Từ liên quan: