Nghĩa của từ "manual worker" trong tiếng Việt
"manual worker" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
manual worker
US /ˈmæn.ju.əl ˈwɜr.kər/
UK /ˈmæn.ju.əl ˈwɜː.kər/
Danh từ
lao động chân tay, công nhân
a person who does physical work, often in a factory or on a construction site, rather than mental work
Ví dụ:
•
The company employs many manual workers in its production line.
Công ty sử dụng nhiều lao động chân tay trong dây chuyền sản xuất của mình.
•
He started his career as a manual worker before becoming a supervisor.
Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một công nhân chân tay trước khi trở thành giám sát viên.
Từ liên quan: