Nghĩa của từ "manicure set" trong tiếng Việt
"manicure set" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
manicure set
US /ˈmæn.ɪ.kjʊr ˌset/
UK /ˈmæn.ɪ.kjʊər set/
Danh từ
bộ dụng cụ làm móng, bộ làm móng tay
a collection of tools used for manicuring, typically including nail clippers, files, cuticle pushers, and scissors
Ví dụ:
•
She received a beautiful manicure set as a birthday gift.
Cô ấy nhận được một bộ dụng cụ làm móng đẹp làm quà sinh nhật.
•
Always keep your manicure set clean and sterilized.
Luôn giữ bộ dụng cụ làm móng của bạn sạch sẽ và tiệt trùng.
Từ đồng nghĩa: