Nghĩa của từ "make someone's day" trong tiếng Việt.
"make someone's day" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make someone's day
US /meɪk ˈsʌm.wʌnz deɪ/
UK /meɪk ˈsʌm.wʌnz deɪ/

Thành ngữ
1.
làm ai đó vui cả ngày, làm ai đó rất hạnh phúc
to do something that makes someone feel very happy
Ví dụ:
•
Receiving that unexpected compliment really made my day.
Nhận được lời khen bất ngờ đó thực sự làm tôi vui cả ngày.
•
Your visit would truly make her day.
Chuyến thăm của bạn thực sự sẽ làm cô ấy vui cả ngày.
Học từ này tại Lingoland