Nghĩa của từ "make someone's hackles rise" trong tiếng Việt.
"make someone's hackles rise" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make someone's hackles rise
US /meɪk ˈsʌm.wʌnz ˈhæk.əlz raɪz/
UK /meɪk ˈsʌm.wʌnz ˈhæk.əlz raɪz/

Thành ngữ
1.
khiến ai đó tức giận, làm ai đó phẫn nộ
to make someone feel angry or indignant
Ví dụ:
•
His arrogant comments really made my hackles rise.
Những bình luận ngạo mạn của anh ta thực sự khiến tôi tức giận.
•
The unfair treatment made her hackles rise, and she decided to speak up.
Sự đối xử không công bằng khiến cô ấy tức giận, và cô ấy quyết định lên tiếng.
Học từ này tại Lingoland