Nghĩa của từ "lunch break" trong tiếng Việt
"lunch break" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lunch break
US /ˈlʌntʃ breɪk/
UK /ˈlʌntʃ breɪk/
Danh từ
giờ nghỉ trưa, thời gian ăn trưa
a period of time during the middle of the day when people stop work or school to eat lunch
Ví dụ:
•
I usually take a 30-minute lunch break.
Tôi thường nghỉ ăn trưa 30 phút.
•
Let's discuss this after the lunch break.
Hãy thảo luận điều này sau giờ nghỉ trưa.
Từ liên quan: