Nghĩa của từ "loose lips sink ships" trong tiếng Việt

"loose lips sink ships" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

loose lips sink ships

US /luːs lɪps sɪŋk ʃɪps/
UK /luːs lɪps sɪŋk ʃɪps/
"loose lips sink ships" picture

Thành ngữ

vạ từ miệng mà ra, tiết lộ bí mật gây hậu quả khôn lường

a warning that careless talk or sharing secrets can lead to disastrous consequences

Ví dụ:
Don't tell anyone about the merger yet; remember, loose lips sink ships.
Đừng kể với ai về việc sáp nhập nhé; hãy nhớ rằng, vạ từ miệng mà ra.
The military enforced strict confidentiality because loose lips sink ships.
Quân đội thực thi chế độ bảo mật nghiêm ngặt vì tiết lộ bí mật sẽ dẫn đến thất bại.