Nghĩa của từ "looking after" trong tiếng Việt
"looking after" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
looking after
US /ˈlʊkɪŋ ˈæftər/
UK /ˈlʊkɪŋ ˈɑːftər/
Cụm động từ
chăm sóc, trông nom
to take care of someone or something
Ví dụ:
•
Can you help me with looking after my plants while I'm away?
Bạn có thể giúp tôi chăm sóc cây cối khi tôi đi vắng không?
•
She spends her days looking after her elderly parents.
Cô ấy dành cả ngày để chăm sóc cha mẹ già của mình.
Từ liên quan: