Nghĩa của từ "long jump" trong tiếng Việt

"long jump" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

long jump

US /ˈlɔŋ ˌdʒʌmp/
UK /ˈlɒŋ ˌdʒʌmp/

Danh từ

nhảy xa

an athletic event in which competitors jump as far as possible horizontally from a take-off point after a running start

Ví dụ:
She won a gold medal in the long jump at the Olympics.
Cô ấy đã giành huy chương vàng môn nhảy xa tại Thế vận hội.
Training for the long jump requires speed, strength, and technique.
Tập luyện cho môn nhảy xa đòi hỏi tốc độ, sức mạnh và kỹ thuật.