Nghĩa của từ "long held" trong tiếng Việt
"long held" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
long held
US /ˈlɔŋ hɛld/
UK /ˈlɒŋ hɛld/
Tính từ
lâu đời, đã tồn tại từ lâu
having existed or been believed for a long time
Ví dụ:
•
The company's long-held traditions are still respected today.
Những truyền thống lâu đời của công ty vẫn được tôn trọng ngày nay.
•
It was a long-held belief that the earth was flat.
Đó là một niềm tin lâu đời rằng trái đất là phẳng.
Từ liên quan: