Nghĩa của từ "listen carefully" trong tiếng Việt

"listen carefully" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

listen carefully

US /ˈlɪs.ən ˈker.fə.li/
UK /ˈlɪs.ən ˈkeə.fəl.i/

Cụm từ

lắng nghe cẩn thận, chú ý lắng nghe

to pay close attention to what is being said

Ví dụ:
Please listen carefully to the instructions.
Xin hãy lắng nghe cẩn thận các hướng dẫn.
If you listen carefully, you can hear the birds singing.
Nếu bạn lắng nghe cẩn thận, bạn có thể nghe thấy tiếng chim hót.