Nghĩa của từ listening trong tiếng Việt
listening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
listening
US /ˈlɪs.nɪŋ/
UK /ˈlɪs.nɪŋ/
Danh từ
lắng nghe, sự nghe
the action of hearing something or paying attention to sounds
Ví dụ:
•
Active listening is crucial for effective communication.
Lắng nghe chủ động rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
•
She enjoys listening to classical music.
Cô ấy thích nghe nhạc cổ điển.
Tính từ
đang lắng nghe, chú ý
paying attention to sound; attentive
Ví dụ:
•
He was very listening to my problems.
Anh ấy rất lắng nghe những vấn đề của tôi.
•
The audience was quietly listening to the speaker.
Khán giả đang im lặng lắng nghe diễn giả.
Từ liên quan: