Nghĩa của từ listed trong tiếng Việt

listed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

listed

US /ˈlɪstɪd/
UK /ˈlɪstɪd/

Tính từ

được liệt kê, được niêm yết

included in a list

Ví dụ:
All the required items are listed on the syllabus.
Tất cả các mục cần thiết đều được liệt kê trong giáo trình.
The company is listed on the stock exchange.
Công ty được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán.