Nghĩa của từ leaving trong tiếng Việt
leaving trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
leaving
US /ˈliːvɪŋ/
UK /ˈliːvɪŋ/
Danh từ
sự rời đi, sự ra đi
the action of going away from someone or something
Ví dụ:
•
Her sudden leaving surprised everyone.
Sự ra đi đột ngột của cô ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.
•
We celebrated his leaving for college.
Chúng tôi đã ăn mừng việc anh ấy rời đi để vào đại học.
Động từ
rời đi, để lại
present participle of 'leave'
Ví dụ:
•
He is leaving for work now.
Anh ấy đang rời đi làm việc bây giờ.
•
She was leaving a message on his voicemail.
Cô ấy đang để lại tin nhắn trong hộp thư thoại của anh ấy.
Từ liên quan: