Nghĩa của từ leaps trong tiếng Việt
leaps trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
leaps
US /liːps/
UK /liːps/
Danh từ
bước nhảy, cú nhảy
a long or high jump
Ví dụ:
•
The deer made several graceful leaps across the meadow.
Con nai thực hiện nhiều cú nhảy duyên dáng qua đồng cỏ.
•
With a few quick leaps, the cat was on the fence.
Chỉ với vài bước nhảy nhanh, con mèo đã ở trên hàng rào.