Nghĩa của từ "lay the table" trong tiếng Việt

"lay the table" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lay the table

US /leɪ ðə ˈteɪbl/
UK /leɪ ðə ˈteɪbl/

Cụm từ

dọn bàn, bày bàn ăn

to put plates, knives, forks, etc. on the table before a meal

Ví dụ:
Could you please help me lay the table for dinner?
Bạn có thể giúp tôi dọn bàn ăn tối được không?
It's your turn to lay the table tonight.
Tối nay đến lượt bạn dọn bàn.