Nghĩa của từ launching trong tiếng Việt

launching trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

launching

US /ˈlɔːn.tʃɪŋ/
UK /ˈlɔːn.tʃɪŋ/

Danh từ

ra mắt, khởi động, phóng

the act of starting or introducing something new, such as a product, project, or initiative

Ví dụ:
The company announced the launching of its new smartphone next month.
Công ty đã công bố ra mắt điện thoại thông minh mới vào tháng tới.
The successful launching of the satellite was a major achievement.
Việc phóng vệ tinh thành công là một thành tựu lớn.