Nghĩa của từ launching trong tiếng Việt

launching trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

launching

Động từ

1.

ra mắt

set (a boat) in motion by pushing it or allowing it to roll into the water.

Ví dụ:
the town's lifeboat was launched to rescue the fishermen
Từ đồng nghĩa:

Danh từ

ra mắt

Từ liên quan: