Nghĩa của từ "product launch" trong tiếng Việt
"product launch" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
product launch
US /ˈprɑːdʌkt lɔːntʃ/
UK /ˈprɒdʌkt lɔːntʃ/
Danh từ
ra mắt sản phẩm, giới thiệu sản phẩm
the introduction of a new product to the market
Ví dụ:
•
The company is planning a major product launch next month.
Công ty đang lên kế hoạch ra mắt sản phẩm lớn vào tháng tới.
•
The successful product launch boosted sales significantly.
Việc ra mắt sản phẩm thành công đã thúc đẩy doanh số bán hàng đáng kể.
Từ liên quan: