Nghĩa của từ launched trong tiếng Việt
launched trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
launched
US /lɔːntʃt/
UK /lɔːntʃt/
Động từ
1.
ra mắt, khởi động
to start or set in motion (an activity or enterprise)
Ví dụ:
•
The company launched a new product line.
Công ty đã ra mắt một dòng sản phẩm mới.
•
They launched a campaign to raise awareness.
Họ đã khởi động một chiến dịch nâng cao nhận thức.
2.
phóng, bắn
to send (a missile, spacecraft, or other object) on its course
Ví dụ:
•
The rocket was successfully launched into space.
Tên lửa đã được phóng thành công vào không gian.
•
The submarine launched its torpedoes.
Tàu ngầm đã phóng ngư lôi của mình.
3.
hạ thủy, thả xuống nước
to push (a boat or ship) into the water
Ví dụ:
•
The new ship was launched with great ceremony.
Con tàu mới đã được hạ thủy với nghi lễ trang trọng.
•
They launched their small boat into the river.
Họ đã hạ thủy chiếc thuyền nhỏ của mình xuống sông.
Từ liên quan: