Nghĩa của từ "launch a trial" trong tiếng Việt

"launch a trial" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

launch a trial

US /lɔːntʃ ə ˈtraɪəl/
UK /lɔːntʃ ə ˈtraɪəl/
"launch a trial" picture

Cụm từ

triển khai thử nghiệm, mở cuộc thử nghiệm

to begin a formal testing process or a legal proceeding to determine quality, effectiveness, or guilt

Ví dụ:
The pharmaceutical company is ready to launch a trial for the new vaccine.
Công ty dược phẩm đã sẵn sàng triển khai thử nghiệm loại vắc-xin mới.
The government decided to launch a trial of the new traffic management system.
Chính phủ đã quyết định triển khai thử nghiệm hệ thống quản lý giao thông mới.