Nghĩa của từ laboring trong tiếng Việt
laboring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
laboring
US /ˈleɪbərɪŋ/
UK /ˈleɪbərɪŋ/
Tính từ
lao động, cần cù
working hard; toiling
Ví dụ:
•
The laboring class often faces difficult conditions.
Tầng lớp lao động thường đối mặt với những điều kiện khó khăn.
•
He spent his life laboring in the fields.
Anh ấy đã dành cả đời lao động trên cánh đồng.
Động từ
lao động, chật vật
to work hard or strenuously
Ví dụ:
•
The team was laboring to meet the deadline.
Đội đang lao động để kịp thời hạn.
•
She was laboring under the weight of her responsibilities.
Cô ấy đang chật vật dưới gánh nặng trách nhiệm.
Từ liên quan: