Nghĩa của từ kissing trong tiếng Việt

kissing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

kissing

US /ˈkɪsɪŋ/
UK /ˈkɪsɪŋ/

Danh từ

hôn, nụ hôn

the action of touching or pressing with the lips as an expression of love, greeting, or reverence

Ví dụ:
There was a lot of hugging and kissing at the family reunion.
Có rất nhiều cái ôm và nụ hôn trong buổi họp mặt gia đình.
Their first kissing scene in the movie was very romantic.
Cảnh hôn đầu tiên của họ trong phim rất lãng mạn.

Tính từ

chạm vào nhau, rất gần

used to describe something that is very close or almost touching

Ví dụ:
The two cars were kissing bumpers after the minor accident.
Hai chiếc xe chạm nhẹ vào nhau sau vụ tai nạn nhỏ.
The branches of the trees were almost kissing overhead.
Các cành cây gần như chạm vào nhau trên đầu.