Nghĩa của từ keeps trong tiếng Việt
keeps trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
keeps
US /kiːps/
UK /kiːps/
Động từ
1.
giữ, duy trì
to continue to have or hold (something)
Ví dụ:
•
She always keeps her promises.
Cô ấy luôn giữ lời hứa.
•
He keeps all his old letters.
Anh ấy giữ tất cả những lá thư cũ của mình.
2.
tiếp tục, duy trì
to continue in a specified condition, position, or course of action
Ví dụ:
•
The weather keeps getting colder.
Thời tiết tiếp tục trở lạnh.
•
He keeps trying even after many failures.
Anh ấy tiếp tục cố gắng ngay cả sau nhiều thất bại.