Nghĩa của từ "keep quiet" trong tiếng Việt
"keep quiet" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
keep quiet
US /kiːp ˈkwaɪ.ət/
UK /kiːp ˈkwaɪ.ət/
Cụm từ
giữ im lặng, không nói gì
to remain silent or to not speak about something
Ví dụ:
•
Please keep quiet while the movie is playing.
Xin vui lòng giữ im lặng trong khi phim đang chiếu.
•
She decided to keep quiet about what she saw.
Cô ấy quyết định giữ im lặng về những gì mình đã thấy.
Từ liên quan: