Nghĩa của từ "quiet down" trong tiếng Việt
"quiet down" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
quiet down
US /ˈkwaɪ.ət daʊn/
UK /ˈkwaɪ.ət daʊn/
Cụm động từ
trật tự, làm cho yên tĩnh
to become less noisy or to make someone or something less noisy
Ví dụ:
•
The teacher told the students to quiet down.
Giáo viên bảo học sinh trật tự.
•
The crowd began to quiet down after the announcement.
Đám đông bắt đầu trật tự sau thông báo.
Từ liên quan: