Nghĩa của từ "inner hand" trong tiếng Việt

"inner hand" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

inner hand

US /ˈɪnər hænd/
UK /ˈɪnə hænd/

Danh từ

tay trong

the hand closer to one's body, especially when referring to a pair of hands or a specific action involving both hands

Ví dụ:
He used his inner hand to steady the ladder while his outer hand reached for the branch.
Anh ấy dùng tay trong để giữ vững thang trong khi tay ngoài vươn tới cành cây.
When performing CPR, ensure your inner hand is placed correctly on the patient's chest.
Khi thực hiện CPR, đảm bảo tay trong của bạn được đặt đúng vị trí trên ngực bệnh nhân.