Nghĩa của từ "inner critic" trong tiếng Việt
"inner critic" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inner critic
US /ˈɪnər ˈkrɪtɪk/
UK /ˈɪnə ˈkrɪtɪk/
Danh từ
tiếng nói chỉ trích bên trong, người phê bình nội tâm
an internalized voice that judges and criticizes oneself, often leading to self-doubt and negative self-talk
Ví dụ:
•
She struggled to silence her inner critic before giving the presentation.
Cô ấy đã cố gắng để dập tắt tiếng nói chỉ trích bên trong trước khi thuyết trình.
•
Learning to manage your inner critic is crucial for self-esteem.
Học cách quản lý tiếng nói chỉ trích bên trong là rất quan trọng đối với lòng tự trọng.
Từ liên quan: