Nghĩa của từ "in the cards" trong tiếng Việt

"in the cards" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in the cards

US /ɪn ðə kɑrdz/
UK /ɪn ðə kɑːdz/

Thành ngữ

nằm trong dự đoán, có khả năng xảy ra, đã được định trước

likely to happen; destined

Ví dụ:
It was always in the cards that she would become a successful artist.
Việc cô ấy trở thành một nghệ sĩ thành công luôn nằm trong dự đoán.
With their talent and hard work, a championship was definitely in the cards for the team.
Với tài năng và sự chăm chỉ của họ, chức vô địch chắc chắn nằm trong tầm tay của đội.