Nghĩa của từ "in recent times" trong tiếng Việt
"in recent times" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in recent times
US /ɪn ˈriːsnt taɪmz/
UK /ɪn ˈriːsnt taɪmz/
Cụm từ
trong thời gian gần đây, gần đây
during a period of time that has just passed; recently
Ví dụ:
•
In recent times, there has been a significant increase in online shopping.
Trong thời gian gần đây, đã có sự gia tăng đáng kể trong mua sắm trực tuyến.
•
The company has faced many challenges in recent times.
Công ty đã đối mặt với nhiều thách thức trong thời gian gần đây.