Nghĩa của từ "in many cases" trong tiếng Việt

"in many cases" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in many cases

US /ɪn ˈmɛni ˈkeɪsɪz/
UK /ɪn ˈmɛni ˈkeɪsɪz/

Cụm từ

trong nhiều trường hợp, thường xuyên

often; frequently; in numerous situations

Ví dụ:
In many cases, a simple apology can resolve the conflict.
Trong nhiều trường hợp, một lời xin lỗi đơn giản có thể giải quyết xung đột.
The new policy has been effective in many cases.
Chính sách mới đã có hiệu quả trong nhiều trường hợp.