Nghĩa của từ "in honor of" trong tiếng Việt
"in honor of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in honor of
US /ɪn ˈɑnər əv/
UK /ɪn ˈɒnər əv/
Cụm từ
để vinh danh, để tưởng nhớ
as a mark of respect for or in celebration of
Ví dụ:
•
The concert was held in honor of the late composer.
Buổi hòa nhạc được tổ chức để vinh danh cố nhạc sĩ.
•
They named the scholarship in honor of their grandmother.
Họ đặt tên học bổng để vinh danh bà của họ.
Từ liên quan: