Nghĩa của từ "word of honor" trong tiếng Việt
"word of honor" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
word of honor
US /wɜrd əv ˈɑnər/
UK /wɜːd əv ˈɒnər/
Cụm từ
lời hứa danh dự, lời thề
a solemn promise or assurance
Ví dụ:
•
I give you my word of honor that I will complete the task.
Tôi xin hứa rằng tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ.
•
He kept his word of honor and paid back the loan on time.
Anh ấy đã giữ lời hứa và trả nợ đúng hạn.