Nghĩa của từ "In confidence" trong tiếng Việt

"In confidence" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

In confidence

US /ɪn ˈkɑːnfɪdəns/
UK /ɪn ˈkɒnfɪdəns/

Cụm từ

một cách bí mật, trong sự tin cậy

told as a secret, with the expectation that it will not be repeated

Ví dụ:
She told me in confidence that she was planning to leave the company.
Cô ấy nói với tôi một cách bí mật rằng cô ấy đang có kế hoạch rời công ty.
Everything you tell me will be held in confidence.
Mọi điều bạn nói với tôi sẽ được giữ bí mật.