Nghĩa của từ "in a timely fashion" trong tiếng Việt

"in a timely fashion" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in a timely fashion

US /ɪn ə ˈtaɪmli ˈfæʃən/
UK /ɪn ə ˈtaɪmli ˈfæʃən/
"in a timely fashion" picture

Cụm từ

một cách kịp thời, đúng lúc, nhanh chóng

at the appropriate or expected time; promptly

Ví dụ:
Please submit your report in a timely fashion.
Vui lòng nộp báo cáo của bạn một cách kịp thời.
The team completed the project in a timely fashion, meeting all deadlines.
Nhóm đã hoàn thành dự án một cách kịp thời, đáp ứng tất cả các thời hạn.