Nghĩa của từ "in a row" trong tiếng Việt.

"in a row" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in a row

US /ɪn ə ˈroʊ/
"in a row" picture
1.

trong một hàng

Học từ này tại Lingoland