Nghĩa của từ humane trong tiếng Việt

humane trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

humane

US /hjuːˈmeɪn/
UK /hjuːˈmeɪn/

Tính từ

nhân đạo, nhân ái

having or showing compassion or benevolence

Ví dụ:
The organization works to ensure the humane treatment of animals.
Tổ chức này hoạt động để đảm bảo đối xử nhân đạo với động vật.
It is important to provide humane living conditions for refugees.
Điều quan trọng là cung cấp điều kiện sống nhân đạo cho người tị nạn.