Nghĩa của từ housed trong tiếng Việt

housed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

housed

US /haʊzd/
UK /haʊzd/

Động từ

cung cấp chỗ ở, chứa đựng

to provide a house or shelter for someone or something

Ví dụ:
The museum is housed in an old factory building.
Bảo tàng được đặt trong một tòa nhà nhà máy cũ.
The refugees were temporarily housed in a community center.
Những người tị nạn tạm thời được cung cấp chỗ ở tại một trung tâm cộng đồng.