Nghĩa của từ "house of cards" trong tiếng Việt
"house of cards" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
house of cards
US /ˌhaʊs əv ˈkɑːrdz/
UK /ˌhaʊs əv ˈkɑːdz/
Thành ngữ
ngôi nhà bằng thẻ bài, kế hoạch mong manh
a plan or organization that is very weak and can easily be destroyed
Ví dụ:
•
Their entire business model was a house of cards, collapsing at the first sign of trouble.
Toàn bộ mô hình kinh doanh của họ là một ngôi nhà bằng thẻ bài, sụp đổ ngay khi có dấu hiệu rắc rối đầu tiên.
•
The government's new policy proved to be a house of cards, quickly falling apart under public scrutiny.
Chính sách mới của chính phủ đã chứng tỏ là một ngôi nhà bằng thẻ bài, nhanh chóng sụp đổ dưới sự giám sát của công chúng.
Từ liên quan: