Nghĩa của từ "hooded jacket" trong tiếng Việt
"hooded jacket" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hooded jacket
áo khoác có mũ trùm đầu
Từ liên quan:
"hooded jacket" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
áo khoác có mũ trùm đầu