Nghĩa của từ honored trong tiếng Việt
honored trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
honored
US /ˈɑːnərd/
UK /ˈɒnəd/
Tính từ
vinh dự, được tôn vinh
feeling or showing respect and admiration
Ví dụ:
•
I feel truly honored to be here today.
Tôi thực sự cảm thấy vinh dự khi có mặt ở đây hôm nay.
•
We were honored by the presence of the mayor.
Chúng tôi rất vinh dự với sự hiện diện của thị trưởng.
Quá khứ phân từ
được vinh danh, được tôn trọng
past participle of 'honor'
Ví dụ:
•
He was honored for his bravery in battle.
Anh ấy đã được vinh danh vì sự dũng cảm trong trận chiến.
•
Her request was honored by the committee.
Yêu cầu của cô ấy đã được ủy ban chấp thuận.
Từ liên quan: