Nghĩa của từ honorably trong tiếng Việt
honorably trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
honorably
US /ˈɑː.nɚ.ə.bli/
UK /ˈɒn.ər.ə.bli/
Trạng từ
một cách danh dự, một cách chính trực, một cách trung thực
in a way that shows or deserves honor; with integrity and honesty
Ví dụ:
•
He served his country honorably for many years.
Anh ấy đã phục vụ đất nước mình một cách danh dự trong nhiều năm.
•
She always conducts herself honorably, even in difficult situations.
Cô ấy luôn cư xử một cách danh dự, ngay cả trong những tình huống khó khăn.
Từ liên quan: