Nghĩa của từ "holy place" trong tiếng Việt

"holy place" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

holy place

US /ˈhoʊ.li pleɪs/
UK /ˈhəʊ.li pleɪs/

Danh từ

nơi linh thiêng, thánh địa

a place of worship or pilgrimage, considered sacred by a particular religion or belief system

Ví dụ:
Jerusalem is considered a holy place by Jews, Christians, and Muslims.
Jerusalem được coi là nơi linh thiêng của người Do Thái, Cơ đốc giáo và Hồi giáo.
Many pilgrims travel long distances to visit this ancient holy place.
Nhiều tín đồ hành hương đi xa để thăm nơi linh thiêng cổ kính này.