Nghĩa của từ "Holy Father" trong tiếng Việt
"Holy Father" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Holy Father
US /ˈhoʊ.li ˈfɑː.ðər/
UK /ˈhəʊ.li ˈfɑː.ðər/
Danh từ
Đức Thánh Cha, Giáo hoàng
a title of respect for the Pope, the head of the Roman Catholic Church
Ví dụ:
•
The faithful gathered to hear the message of the Holy Father.
Các tín hữu tập trung để nghe thông điệp của Đức Thánh Cha.
•
The Holy Father delivered a powerful speech on peace.
Đức Thánh Cha đã có một bài phát biểu mạnh mẽ về hòa bình.
Từ liên quan: