Nghĩa của từ "holding in a hand" trong tiếng Việt
"holding in a hand" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
holding in a hand
US /ˈhoʊldɪŋ ɪn ə hænd/
UK /ˈhəʊldɪŋ ɪn ə hænd/
Cụm từ
cầm trên tay, nắm trong tay
to have something physically in one's hand or grasp
Ví dụ:
•
She was holding in a hand a small, delicate flower.
Cô ấy đang cầm trên tay một bông hoa nhỏ nhắn, tinh tế.
•
He had a pen holding in a hand as he wrote the letter.
Anh ấy cầm trên tay một cây bút khi viết thư.
Từ liên quan: