Nghĩa của từ "hold hands" trong tiếng Việt
"hold hands" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hold hands
US /hoʊld hændz/
UK /həʊld hændz/
Cụm từ
nắm tay, cầm tay
to clasp someone's hand, especially as a sign of affection or support
Ví dụ:
•
The couple walked down the street, holding hands.
Cặp đôi đi bộ trên đường, nắm tay nhau.
•
Children often hold hands when crossing the street for safety.
Trẻ em thường nắm tay nhau khi qua đường để đảm bảo an toàn.
Từ đồng nghĩa: