Nghĩa của từ "hold the floor" trong tiếng Việt
"hold the floor" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hold the floor
US /hoʊld ðə flɔr/
UK /həʊld ðə flɔː/
Thành ngữ
giữ quyền phát biểu, nói dài dòng
to speak for a long time, preventing others from speaking
Ví dụ:
•
He tends to hold the floor during meetings, making it hard for others to contribute.
Anh ấy có xu hướng giữ quyền phát biểu trong các cuộc họp, khiến người khác khó đóng góp.
•
Despite many attempts to interrupt, she continued to hold the floor for another twenty minutes.
Mặc dù có nhiều nỗ lực ngắt lời, cô ấy vẫn tiếp tục giữ quyền phát biểu thêm hai mươi phút nữa.